| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Tuyến | | SNV-00117 | Tiếng việt 3 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 2 | Bùi Thị Tuyến | | SNV-00109 | Tiếng việt 3 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 3 | Bùi Thị Tuyến | | SNV-00122 | Toán 3: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 188 |
| 4 | Bùi Thị Tuyến | | SNV-00151 | Đạo đức 3: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 188 |
| 5 | Bùi Thị Tuyến | | SNV-00133 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 188 |
| 6 | Bùi Thị Tuyến | | SNV-00144 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 188 |
| 7 | Bùi Thị Tuyến | | SGKC-00594 | Luyện viết 3 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 8 | Bùi Thị Tuyến | | SGKC-00292 | Luyện viết 3 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 9 | Bùi Thị Tuyến | | SGKC-00635 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 10 | Bùi Thị Tuyến | | SGKC-00283 | Vở bài tập Toán 3- T.1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 11 | Bùi Thị Tuyến | | SGKC-00658 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 188 |
| 12 | Bùi Thị Tuyến | | SGKC-00553 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/08/2025 | 188 |
| 13 | Bùi Thị Tuyến | | SGKC-00362 | SGK TNXH 3 | Mai Sĩ Tuấn | 27/08/2025 | 188 |
| 14 | Bùi Thị Tuyến | | SGKC-00671 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 188 |
| 15 | Bùi Thị Tuyến | | SGKC-00558 | Vở bài tập Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/08/2025 | 188 |
| 16 | Bùi Thị Tuyến | | SGKC-00607 | Toán 3 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 17 | Bùi Thị Tuyến | | SGKC-00601 | Toán 3 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 18 | Bùi Thị Tuyến | | SGKC-00628 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 19 | Cao Gia Hân | 2 A | STN-01082 | Cuộc phiêu lưu của Dế út | NGUYỄN THANH HƯƠNG | 25/02/2026 | 6 |
| 20 | Cao Gia Hân | 2 A | STN-01083 | Cậu bé người gỗ Pinochio | NGUYỄN THỊ HOÀNG TRANG | 25/02/2026 | 6 |
| 21 | Cao Gia Hân | 2 A | SKNS-00268 | dạy trẻ biết xin lỗi, xin lỗi mình sai rồi | LÊ THỊ THU NGỌC | 25/02/2026 | 6 |
| 22 | Cao Gia Hân | 2 A | STN-00280 | TÝ Quậy 1 | ĐÀO HẢI | 25/02/2026 | 6 |
| 23 | Cao Gia Hân | 2 A | STN-00232 | Dôrêmon V0L.12 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 24 | Cao Gia Hân | 2 A | STN-01035 | Kiện trạng liên quan | KIM KHÁNH | 25/02/2026 | 6 |
| 25 | Cao Gia Hân | 2 A | SKNS-00058 | Thực ra tôi rất giỏi | TRƯƠNG CẦN | 25/02/2026 | 6 |
| 26 | Cao Gia Hân | 2 A | STN-00663 | Người đẹp và quái vật | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 25/02/2026 | 6 |
| 27 | Cao Gia Hân | 2 A | STN-00216 | Dôrêmon Bóng chày 4 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 28 | Cao Gia Hân | 2 A | STN-00899 | Lọ nước thần | HỒNG VIỆT | 25/02/2026 | 6 |
| 29 | Cao Gia Hân | 2 A | STN-01033 | Đám giỗ Trạng Quỳnh | KIM KHÁNH | 25/02/2026 | 6 |
| 30 | Cao Gia Hân | 2 A | STN-00309 | Hươu cao cổ tốt bụng | TRẦN THÙY TRANG | 25/02/2026 | 6 |
| 31 | Chử Đức Trung | 4 E | STN-00228 | Dôrêmon V0L.10 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 32 | Chử Đức Trung | 4 E | STN-00227 | Dôrêmon 10 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 33 | Chử Đức Trung | 4 E | STN-00226 | Dôrêmon Bóng chày 9 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 34 | Chử Đức Trung | 4 E | STN-00225 | Dôrêmon V0L.9 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 35 | Chử Đức Trung | 4 E | STN-00224 | Dôrêmon V0L.9 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 36 | Chử Đức Trung | 4 E | STN-00223 | Dôrêmon V0L.9 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 37 | Chử Đức Trung | 4 E | STN-00222 | Dôrêmon V0L.9 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 38 | Chử Đức Trung | 4 E | STN-00219 | Dôrêmon 9 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 39 | Chử Đức Trung | 4 E | STN-00218 | Dôrêmon 9 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 40 | Chử Đức Trung | 4 E | STN-00215 | Dôrêmon 4 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 41 | Đào Thị Yến | | SNV-00075 | Toán 2 - Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2025 | 161 |
| 42 | Đào Thị Yến | | SGKC-00348 | Tiếng Việt 2-T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 23/09/2025 | 161 |
| 43 | Đào Thị Yến | | SNV-00062 | Tiếng Việt 2 - T.1 - Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/09/2025 | 161 |
| 44 | Đào Thị Yến | | SNV-00096 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/09/2025 | 161 |
| 45 | Đào Thị Yến | | SGKC-00319 | Luyện viết 2 - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 23/09/2025 | 161 |
| 46 | Đào Thị Yến | | SGKC-00652 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 23/09/2025 | 161 |
| 47 | Đào Thị Yến | | SGKC-00323 | Luyện viết 2 - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 23/09/2025 | 161 |
| 48 | Đào Thị Yến | | SGKC-00526 | Vở bài tập Toán 2 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 161 |
| 49 | Đào Thị Yến | | SGKC-00511 | Toán 2 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 161 |
| 50 | Đào Thị Yến | | SGKC-00339 | Tiếng Việt 2-T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 23/09/2025 | 161 |
| 51 | Đào Thị Yến | | SGKC-00519 | Toán 2 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 161 |
| 52 | Đào Thị Yến | | SNV-00067 | Tiếng Việt 2 - T.2 - Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/09/2025 | 161 |
| 53 | Đào Thị Yến | | SGKC-00275 | Vở bài tập Tiếng Việt 2- T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 23/09/2025 | 161 |
| 54 | Đào Thị Yến | | SGKC-00528 | Vở bài tập Toán 2 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 161 |
| 55 | Đào Thị Yến | | SGKC-00331 | Luyện Viết 2-T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 23/09/2025 | 161 |
| 56 | Đào Thị Yến | | SGKC-00333 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 23/09/2025 | 161 |
| 57 | Đào Thị Yến | | SGKC-00334 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 23/09/2025 | 161 |
| 58 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00357 | VBT TNXH 3 | Mai Sĩ Tuấn | 27/08/2025 | 188 |
| 59 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00596 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 60 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00638 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 61 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00363 | SGK TNXH 3 | Mai Sĩ Tuấn | 27/08/2025 | 188 |
| 62 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00288 | Luyện viết 3 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 63 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00630 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 64 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00626 | Tiếng Việt 3 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 65 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00556 | Vở bài tập Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/08/2025 | 188 |
| 66 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00555 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/08/2025 | 188 |
| 67 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00665 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 188 |
| 68 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00670 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 188 |
| 69 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00281 | Vở bài tập Toán 3- T.1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 70 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00619 | Vở bài tập Toán 3 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 71 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00609 | Toán 3 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 72 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00605 | Toán 3 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 73 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00599 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 74 | Đinh Thị Huyền | | SGKC-00832 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 188 |
| 75 | Đinh Thị Huyền | | SNV-00143 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 188 |
| 76 | Đinh Thị Huyền | | SNV-00156 | Đạo đức 3: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 188 |
| 77 | Đinh Thị Huyền | | SNV-00136 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 188 |
| 78 | Đinh Thị Huyền | | SNV-00112 | Tiếng việt 3 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 79 | Đinh Thị Huyền | | SNV-00110 | Tiếng việt 3 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 80 | Đinh Thị Huyền | | SNV-00125 | Toán 3: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 188 |
| 81 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00876 | Toán 5 - T.1 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 188 |
| 82 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00877 | Toán 5 - T.2 | Hà Huy Khoái | 27/08/2025 | 188 |
| 83 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00476 | Khoa học 5 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 188 |
| 84 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00738 | Tiếng Việt 5- Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 85 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00447 | Tiếng Việt 5- Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 86 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00500 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 188 |
| 87 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00471 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 188 |
| 88 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00701 | VBT Toán 5- Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 188 |
| 89 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00726 | Toán 5- Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 188 |
| 90 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00452 | VBT Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 188 |
| 91 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00760 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 188 |
| 92 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00463 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 188 |
| 93 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00711 | VBT Toán 5- Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 188 |
| 94 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00721 | Toán 5- Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 188 |
| 95 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00741 | VBT Tiếng Việt 5- Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 96 | Đinh Thị Kim Oanh | | SGKC-00747 | VBT Tiếng Việt 5- Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 97 | Đinh Thị Kim Oanh | | SNV-00259 | Khoa học 5: Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 27/08/2025 | 188 |
| 98 | Đinh Thị Kim Oanh | | SNV-00228 | Tiếng việt 5 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 99 | Đinh Thị Kim Oanh | | SNV-00236 | Tiếng việt 5 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 100 | Đinh Thị Kim Oanh | | SNV-00248 | Lịch sử và Địa lí 5: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 27/08/2025 | 188 |
| 101 | Đinh Thị Kim Oanh | | SNV-00269 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 188 |
| 102 | Đinh Thị Kim Oanh | | SNV-00262 | Toán 5: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 188 |
| 103 | Đoàn Hà Chi | 2 E | STN-00019 | Doraemon V0L.3 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 104 | Đoàn Hà Chi | 2 E | STN-00018 | Doraemon V0L.3 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 105 | Đoàn Hà Chi | 2 E | STN-00017 | Doraemon Tuyển tập truyện tranh màu 3 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 106 | Đoàn Hà Chi | 2 E | STN-00016 | Doraemon V0L.2 Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 107 | Đoàn Hà Chi | 2 E | STN-00015 | Doraemon V0L.2 Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 108 | Đoàn Hà Chi | 2 E | STN-00014 | Doraemon 2(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 109 | Đoàn Hà Chi | 2 E | STN-00013 | Doraemon Đố vui 2 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 110 | Đoàn Hà Chi | 2 E | STN-00012 | Doraemon Plus 2 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 111 | Đoàn Hà Chi | 2 E | STN-00011 | Doraemon 2(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 112 | Đoàn Hà Chi | 2 E | STN-00010 | Doraemon 1(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 113 | Đoàn Thị Lợi | | SNV-00127 | Toán 3: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 188 |
| 114 | Đoàn Thị Lợi | | SNV-00118 | Tiếng việt 3 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 115 | Đoàn Thị Lợi | | SNV-00106 | Tiếng việt 3 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 116 | Đoàn Thị Lợi | | SNV-00149 | Đạo đức 3: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 188 |
| 117 | Đoàn Thị Lợi | | SNV-00147 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 188 |
| 118 | Đoàn Thị Lợi | | SNV-00132 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 188 |
| 119 | Lê Phúc An | 4 D | STN-00243 | Cừu vui vẻ và chó xám 37 | NGUYỄN VIỆT HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 120 | Lê Phúc An | 4 D | STN-00242 | Long hổ môn tập 45 | THANH THANH | 27/02/2026 | 4 |
| 121 | Lê Phúc An | 4 D | STN-00241 | Ô long viện tập 2 | HOÀNG ĐIỀN THÂN NHI | 27/02/2026 | 4 |
| 122 | Lê Phúc An | 4 D | STN-00240 | Hoàng tử hiếu thảo tập 5 | HOÀNG ĐIỀN THÂN NHI | 27/02/2026 | 4 |
| 123 | Lê Phúc An | 4 D | STN-00239 | Doraemon 4. Đại tuyển tập | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 124 | Lê Phúc An | 4 D | STN-00238 | Doraemon | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 125 | Lê Phúc An | 4 D | STN-00237 | Doraemon 12 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 126 | Lê Phúc An | 4 D | STN-00236 | Doraemon 12 (đặc biệt) | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 127 | Lê Phúc An | 4 D | STN-00460 | Bà chúa tuyết | NGUYỄN TRÍ PHÚC | 27/02/2026 | 4 |
| 128 | Lê Phúc An | 4 D | STN-00522 | Quả bầu tiên | NGUYỄN TRÍ PHÚC | 27/02/2026 | 4 |
| 129 | Lê Phúc An | 4 D | STN-00524 | Rùa và hươu | NGUYỄN TRÍ PHÚC | 27/02/2026 | 4 |
| 130 | Lê Phúc An | 4 D | STN-00523 | Rùa và hươu | NGUYỄN TRÍ PHÚC | 27/02/2026 | 4 |
| 131 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00226 | Tiếng việt 4 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 181 |
| 132 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00209 | Tiếng việt 4 - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 181 |
| 133 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00809 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 181 |
| 134 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00202 | Vở bài tập Tiếng Việt - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 03/09/2025 | 181 |
| 135 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00771 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 03/09/2025 | 181 |
| 136 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00764 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 03/09/2025 | 181 |
| 137 | Lê Thị Cẩm Định | | SNV-00208 | Lịch sử và Địa lí 4: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 03/09/2025 | 181 |
| 138 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00264 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 03/09/2025 | 181 |
| 139 | Lê Thị Cẩm Định | | SNV-00202 | Khoa học 4: Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2025 | 181 |
| 140 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00269 | Vở bài tập Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 03/09/2025 | 181 |
| 141 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00257 | Vở bài tập Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 181 |
| 142 | Lê Thị Cẩm Định | | SNV-00182 | Đạo đức 4: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/09/2025 | 181 |
| 143 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00247 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 03/09/2025 | 181 |
| 144 | Lê Thị Cẩm Định | | SNV-00192 | Hoạt động trải nghiệm 4: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2025 | 181 |
| 145 | Lê Thị Cẩm Định | | SNV-00178 | Tiếng việt 4- T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 181 |
| 146 | Lê Thị Cẩm Định | | SNV-00167 | Tiếng việt 4- T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2025 | 181 |
| 147 | Lê Thị Cẩm Định | | SNV-00195 | Toán 4: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2025 | 181 |
| 148 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00228 | Vở bài tập Toán 4 - T.2 | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 181 |
| 149 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00234 | Vở bài tập Toán 4 - T.1 | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 181 |
| 150 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00219 | Toán 4 - T.1 | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 181 |
| 151 | Lê Thị Cẩm Định | | SGKC-00240 | Toán 4 - T.2 | Đỗ Đức Thái | 03/09/2025 | 181 |
| 152 | Lê Thị Mai Thoa | | SNV-00380 | Giảng dạy các yếu tố hình học ở tiểu học | PHẠM ĐÌNH THỰC | 27/08/2025 | 188 |
| 153 | Lê Thị Mai Thoa | | SNV-00388 | Ngữ pháp Tiếng Việt | DIỆP QUANG BAN | 27/08/2025 | 188 |
| 154 | Lê Thị Mai Thoa | | STKC-00466 | Toán bồi dưỡng cho học sinh tiểu học | NGUYỄN TAM SƠN | 27/08/2025 | 188 |
| 155 | Lê Thị Mai Thoa | | SNV-00214 | Lịch sử và Địa lí 4: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 27/08/2025 | 188 |
| 156 | Lê Thị Mai Thoa | | STKC-00669 | Hướng dẫn học tốt môn Tập làm văn dành cho học sinh Tiểu học | Nguyễn Thị Thủy | 27/08/2025 | 188 |
| 157 | Lê Thị Mai Thoa | | SNV-00175 | Tiếng việt 4- T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 158 | Lê Thị Mai Thoa | | SNV-00173 | Tiếng việt 4- T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 159 | Lê Thị Mai Thoa | | SNV-00207 | Khoa học 4: Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 188 |
| 160 | Lê Thị Mai Thoa | | SNV-00200 | Toán 4: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 188 |
| 161 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00242 | Toán 4 - T.2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 162 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00230 | Vở bài tập Toán 4 - T.2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 163 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00210 | Tiếng việt 4 - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 164 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00203 | Vở bài tập Tiếng Việt - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 165 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00222 | Tiếng việt 4 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 166 | Lê Thị Mai Thoa | | SNV-00194 | Hoạt động trải nghiệm 4: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 188 |
| 167 | Lê Thị Mai Thoa | | SNV-00187 | Đạo đức 4: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 188 |
| 168 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00813 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 169 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00251 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/08/2025 | 188 |
| 170 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00255 | Vở bài tập Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/08/2025 | 188 |
| 171 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00765 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 188 |
| 172 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00776 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 188 |
| 173 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00274 | Vở bài tập Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 188 |
| 174 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00371 | SGK HĐTN 4 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 188 |
| 175 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00799 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 188 |
| 176 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00213 | Toán 4 - T.1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 177 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00239 | Vở bài tập Toán 4 - T.1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 178 | Lê Thị Mai Thoa | | SGKC-00266 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 27/08/2025 | 188 |
| 179 | Lương Kim Ánh Dương | 2 B | STN-00063 | Doraemon 43(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 180 | Lương Kim Ánh Dương | 2 B | STN-00064 | Doraemon 43(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 181 | Lương Kim Ánh Dương | 2 B | STN-00065 | Doraemon 44(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 182 | Lương Kim Ánh Dương | 2 B | STN-00066 | Doraemon 44(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 183 | Lương Kim Ánh Dương | 2 B | STN-00067 | Doraemon 45(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 184 | Lương Kim Ánh Dương | 2 B | STN-00068 | Doraemon 29(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 185 | Lương Kim Ánh Dương | 2 B | STN-00069 | Doraemon 23(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 186 | Lương Kim Ánh Dương | 2 B | STN-00070 | Doraemon 13(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 187 | Lương Kim Ánh Dương | 2 B | STN-00071 | Doraemon V0L.01 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 188 | Lương Kim Ánh Dương | 2 B | STN-00072 | Doraemon 28 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 189 | Lương Kim Ánh Dương | 2 B | STN-00073 | Doraemon 27 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 190 | Nguyễn Danh Báng | | SGKC-00029 | Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 22/09/2025 | 162 |
| 191 | Nguyễn Danh Báng | | SGKC-00079 | Vở bài tập Đạo đức 1 | Lưu Thu Thủy | 22/09/2025 | 162 |
| 192 | Nguyễn Danh Báng | | SNV-00027 | Đạo đức 1: Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 22/09/2025 | 162 |
| 193 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SGKC-00750 | VBT Tiếng Việt 5- Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 194 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SGKC-00449 | Tiếng Việt 5- Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 195 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SGKC-00736 | Tiếng Việt 5- Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 196 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SGKC-00742 | VBT Tiếng Việt 5- Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 197 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SGKC-00722 | Toán 5- Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 188 |
| 198 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SGKC-00705 | VBT Toán 5- Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 27/08/2025 | 188 |
| 199 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SGKC-00482 | Khoa học 5 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 188 |
| 200 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SGKC-00454 | VBT Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 27/08/2025 | 188 |
| 201 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SGKC-00496 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 188 |
| 202 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SGKC-00761 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 27/08/2025 | 188 |
| 203 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SNV-00249 | Lịch sử và Địa lí 5: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 27/08/2025 | 188 |
| 204 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SNV-00257 | Khoa học 5: Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 27/08/2025 | 188 |
| 205 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SNV-00227 | Tiếng việt 5 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 206 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SNV-00238 | Tiếng việt 5 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 207 | Nguyễn Đức Nghĩa | | SNV-00264 | Toán 5: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 188 |
| 208 | Nguyễn Duy Anh | 2 D | STN-00044 | Doraemon 29(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 209 | Nguyễn Duy Anh | 2 D | STN-00045 | Doraemon 29(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 210 | Nguyễn Duy Anh | 2 D | STN-00046 | Doraemon 29(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 211 | Nguyễn Duy Anh | 2 D | STN-00047 | Doraemon 30(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 212 | Nguyễn Duy Anh | 2 D | STN-00048 | Doraemon 31(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 213 | Nguyễn Duy Anh | 2 D | STN-00049 | Doraemon 32(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 214 | Nguyễn Duy Anh | 2 D | STN-00050 | Doraemon 32(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 215 | Nguyễn Duy Anh | 2 D | STN-00051 | Doraemon 34(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 216 | Nguyễn Duy Anh | 2 D | STN-00052 | Doraemon 34(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 217 | Nguyễn Duy Anh | 2 D | STN-00053 | Doraemon 34(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 218 | Nguyễn Hà Thu | | SGKC-00350 | Tiếng Việt 2-T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 24/09/2025 | 160 |
| 219 | Nguyễn Hà Thu | | SGKC-00501 | Toán 2 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 24/09/2025 | 160 |
| 220 | Nguyễn Hà Thu | | SGKC-00651 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 24/09/2025 | 160 |
| 221 | Nguyễn Hà Thu | | SNV-00095 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 160 |
| 222 | Nguyễn Hà Thu | | SGKC-00527 | Vở bài tập Toán 2 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 24/09/2025 | 160 |
| 223 | Nguyễn Hà Thu | | SGKC-00318 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 24/09/2025 | 160 |
| 224 | Nguyễn Hà Thu | | SNV-00063 | Tiếng Việt 2 - T.1 - Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 160 |
| 225 | Nguyễn Hà Thu | | SNV-00078 | Toán 2 - Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 160 |
| 226 | Nguyễn Hà Thu | | SGKC-00572 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 24/09/2025 | 160 |
| 227 | Nguyễn Hà Thu | | SGKC-00579 | Vở bài tập Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 24/09/2025 | 160 |
| 228 | Nguyễn Hà Thu | | SNV-00081 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | TRẦN VĂN THẮNG | 24/09/2025 | 160 |
| 229 | Nguyễn Hà Thu | | SNV-00071 | Tiếng Việt 2 - T.2 - Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 160 |
| 230 | Nguyễn Hà Thu | | SGKC-00531 | Vở bài tập Toán 2 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 24/09/2025 | 160 |
| 231 | Nguyễn Hà Thu | | SGKC-00523 | Toán 2 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 24/09/2025 | 160 |
| 232 | Nguyễn Hà Thu | | SGKC-00344 | Tiếng Việt 2-T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 24/09/2025 | 160 |
| 233 | Nguyễn Hà Thu | | SGKC-00329 | Luyện Viết 2-T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 24/09/2025 | 160 |
| 234 | Nguyễn Hà Thu | | SGKC-00279 | Vở bài tập Tiếng Việt 2- T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 24/09/2025 | 160 |
| 235 | Nguyễn Hà Thu | | SGKC-00335 | VBT-Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 24/09/2025 | 160 |
| 236 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | 2 C | STN-00189 | Đôrêmon 1 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 237 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | 2 C | STN-00217 | Dôrêmon Bóng chày 5 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 238 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | 2 C | STN-00026 | Doraemon Plus 4 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 239 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | 2 C | STN-00025 | Doraemon Bóng chày 4 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 240 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | 2 C | STN-00027 | Doraemon 4(chú mèo máy đến từ tương lai) | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 241 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | 2 C | STN-00028 | Doraemon V0L.4 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 242 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | 2 C | STN-00029 | Doraemon Tuyển tập truyện tranh màu 5 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 243 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | 2 C | STN-00030 | Doraemon V0L.5 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 244 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | 2 C | STN-00031 | Doraemon V0L.5 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 245 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | 2 C | STN-00032 | Doraemon V0L.5 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 246 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | 2 C | STN-00033 | Doraemon Plus 5 | FUJIKO F FUJIO | 25/02/2026 | 6 |
| 247 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 4 B | STN-00254 | TÝ Quậy tập 5 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 248 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 4 B | STN-00256 | TÝ Quậy 4 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 249 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 4 B | STN-00258 | TÝ Quậy 3 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 250 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 4 B | STN-00260 | TÝ Quậy 2 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 251 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 4 B | STN-00262 | TÝ Quậy 2 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 252 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 4 B | STN-00263 | TÝ Quậy 2 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 253 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 4 B | STN-00264 | TÝ Quậy 1 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 254 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 4 B | STN-00266 | TÝ Quậy 1 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 255 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 4 B | STN-00267 | TÝ Quậy 11 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 256 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 4 B | STN-00268 | TÝ Quậy 9 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 257 | Nguyễn Thanh An | 4 C | STN-00205 | Dôrêmon 8 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 258 | Nguyễn Thanh An | 4 C | STN-00206 | Dôrêmon 8 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 259 | Nguyễn Thanh An | 4 C | STN-00207 | Dôrêmon 9 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 260 | Nguyễn Thanh An | 4 C | STN-00208 | Dôrêmon 11 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 261 | Nguyễn Thanh An | 4 C | STN-00209 | Dôrêmon 12 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 262 | Nguyễn Thanh An | 4 C | STN-00210 | Dôrêmon 12 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 263 | Nguyễn Thanh An | 4 C | STN-00230 | Dôrêmon V0L.11 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 264 | Nguyễn Thanh An | 4 C | STN-00231 | Dôrêmon V0L.12 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 265 | Nguyễn Thanh An | 4 C | STN-00233 | Doraemon 12 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 266 | Nguyễn Thanh An | 4 C | STN-00234 | Doraemon 12 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 267 | Nguyễn Thanh An | 4 C | STN-00235 | Doraemon 12 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 268 | Nguyễn Thanh Tâm | | SGKC-00221 | Tiếng việt 4 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 23/09/2025 | 161 |
| 269 | Nguyễn Thanh Tâm | | SNV-00186 | Đạo đức 4: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/09/2025 | 161 |
| 270 | Nguyễn Thanh Tâm | | STKC-00647 | Hướng dẫn học tốt môn Tập làm văn dành cho học sinh Tiểu học | Nguyễn Thị Thủy | 23/09/2025 | 161 |
| 271 | Nguyễn Thanh Tâm | | SNV-00209 | Lịch sử và Địa lí 4: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 23/09/2025 | 161 |
| 272 | Nguyễn Thanh Tâm | | SGKC-00613 | Toán 3 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 161 |
| 273 | Nguyễn Thanh Tâm | | SGKC-00246 | Toán 4 - T.2 | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 161 |
| 274 | Nguyễn Thanh Tâm | | SNV-00180 | Tiếng việt 4- T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/09/2025 | 161 |
| 275 | Nguyễn Thanh Tâm | | SNV-00203 | Khoa học 4: Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 23/09/2025 | 161 |
| 276 | Nguyễn Thanh Tâm | | SGKC-00767 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 23/09/2025 | 161 |
| 277 | Nguyễn Thanh Tâm | | SGKC-00270 | Vở bài tập Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 23/09/2025 | 161 |
| 278 | Nguyễn Thanh Tâm | | SNV-00188 | Hoạt động trải nghiệm 4: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/09/2025 | 161 |
| 279 | Nguyễn Thanh Tâm | | SGKC-00774 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 23/09/2025 | 161 |
| 280 | Nguyễn Thanh Tâm | | SGKC-00263 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 23/09/2025 | 161 |
| 281 | Nguyễn Thanh Tâm | | SGKC-00273 | Vở bài tập Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 23/09/2025 | 161 |
| 282 | Nguyễn Thanh Tâm | | SGKC-00268 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 23/09/2025 | 161 |
| 283 | Nguyễn Thanh Tâm | | SGKC-00800 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 23/09/2025 | 161 |
| 284 | Nguyễn Thị Ánh | | SGKC-00524 | Toán 2 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 168 |
| 285 | Nguyễn Thị Ánh | | SGKC-00345 | Tiếng Việt 2-T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 168 |
| 286 | Nguyễn Thị Ánh | | SGKC-00324 | Luyện viết 2 - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 168 |
| 287 | Nguyễn Thị Ánh | | SGKC-00327 | Luyện Viết 2-T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 168 |
| 288 | Nguyễn Thị Ánh | | SGKC-00529 | Vở bài tập Toán 2 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 168 |
| 289 | Nguyễn Thị Ánh | | SNV-00076 | Toán 2 - Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/09/2025 | 168 |
| 290 | Nguyễn Thị Ánh | | SNV-00097 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 168 |
| 291 | Nguyễn Thị Ánh | | SNV-00066 | Tiếng Việt 2 - T.2 - Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/09/2025 | 168 |
| 292 | Nguyễn Thị Ánh | | SNV-00060 | Tiếng Việt 2 - T.1 - Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/09/2025 | 168 |
| 293 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | | SGKC-00625 | Tiếng Việt 3 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 23/09/2025 | 161 |
| 294 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | | SGKC-00632 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 23/09/2025 | 161 |
| 295 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | | SGKC-00606 | Toán 3 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 161 |
| 296 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | | SGKC-00610 | Toán 3 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 23/09/2025 | 161 |
| 297 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | | SNV-00108 | Tiếng việt 3 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/09/2025 | 161 |
| 298 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-00170 | Tiếng việt 4- T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/09/2025 | 162 |
| 299 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00233 | Vở bài tập Toán 4 - T.1 | Đỗ Đức Thái | 22/09/2025 | 162 |
| 300 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00201 | Vở bài tập Tiếng Việt - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 162 |
| 301 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00258 | Vở bài tập Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 22/09/2025 | 162 |
| 302 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-00199 | Toán 4: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 162 |
| 303 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00215 | Toán 4 - T.1 | Đỗ Đức Thái | 22/09/2025 | 162 |
| 304 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00769 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 22/09/2025 | 162 |
| 305 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00245 | Toán 4 - T.2 | Đỗ Đức Thái | 22/09/2025 | 162 |
| 306 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00795 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 22/09/2025 | 162 |
| 307 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00223 | Tiếng việt 4 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 162 |
| 308 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-00206 | Khoa học 4: Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 162 |
| 309 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-00179 | Tiếng việt 4- T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/09/2025 | 162 |
| 310 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-00211 | Lịch sử và Địa lí 4: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 22/09/2025 | 162 |
| 311 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00254 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 22/09/2025 | 162 |
| 312 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00208 | Tiếng việt 4 - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 162 |
| 313 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00262 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 22/09/2025 | 162 |
| 314 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00775 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 22/09/2025 | 162 |
| 315 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00794 | VBT Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 22/09/2025 | 162 |
| 316 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00798 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 22/09/2025 | 162 |
| 317 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00272 | Vở bài tập Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 22/09/2025 | 162 |
| 318 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00227 | Vở bài tập Toán 4 - T.2 | Đỗ Đức Thái | 22/09/2025 | 162 |
| 319 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGKC-00808 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 162 |
| 320 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-00220 | Công nghệ 4: Sách giáo viên | NGUYỄN TẤT THẮNG | 22/09/2025 | 162 |
| 321 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-00191 | Hoạt động trải nghiệm 4: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 162 |
| 322 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-00181 | Đạo đức 4: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 162 |
| 323 | Nguyễn Thị Hương | | SNV-00244 | Đạo đức 5: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 10/09/2025 | 174 |
| 324 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00440 | Đạo đức5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc,Đỗ Tất Thiên | 10/09/2025 | 174 |
| 325 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00260 | Vở bài tập Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 174 |
| 326 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00470 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 186 |
| 327 | Nguyễn Thị Hương | | SNV-00270 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 29/08/2025 | 186 |
| 328 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00465 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 186 |
| 329 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00493 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 186 |
| 330 | Nguyễn Thị Hương | | SNV-00246 | Lịch sử và Địa lí 5: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 29/08/2025 | 186 |
| 331 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00756 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 29/08/2025 | 186 |
| 332 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00475 | Khoa học 5 | Nguyễn Dục Quang | 29/08/2025 | 186 |
| 333 | Nguyễn Thị Hương | | SNV-00253 | Khoa học 5: Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 29/08/2025 | 186 |
| 334 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00457 | VBT Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 186 |
| 335 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00737 | Tiếng Việt 5- Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 186 |
| 336 | Nguyễn Thị Hương | | SNV-00226 | Tiếng việt 5 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/08/2025 | 186 |
| 337 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00749 | VBT Tiếng Việt 5- Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 186 |
| 338 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00450 | Tiếng Việt 5- Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 186 |
| 339 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00740 | VBT Tiếng Việt 5- Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 186 |
| 340 | Nguyễn Thị Hương | | SNV-00234 | Tiếng việt 5 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/08/2025 | 186 |
| 341 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00723 | Toán 5- Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 186 |
| 342 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00714 | Toán 5- Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 186 |
| 343 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00709 | VBT Toán 5- Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 186 |
| 344 | Nguyễn Thị Hương | | SGKC-00706 | VBT Toán 5- Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 29/08/2025 | 186 |
| 345 | Nguyễn Thị Hương | | SNV-00263 | Toán 5: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/08/2025 | 186 |
| 346 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 5 D | STN-00307 | Bubu ích kỉ | NHIỀU TÁC GIẢ | 27/02/2026 | 4 |
| 347 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 5 D | STN-00305 | Nàng bạch tuyết | TẠ THỊ LỘC | 27/02/2026 | 4 |
| 348 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 5 D | STN-00304 | Tô màu trang phục công chúa 3 | UÔNG MAN LINH | 27/02/2026 | 4 |
| 349 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 5 D | STN-00303 | Tô màu trang phục công chúa 2 | UÔNG MAN LINH | 27/02/2026 | 4 |
| 350 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 5 D | STN-00302 | Daraemon | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 351 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 5 D | STN-00301 | Cô bé tí hon | BÍCH HẰNG | 27/02/2026 | 4 |
| 352 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 5 D | STN-00300 | Phá án trên bãi biển | LÊ TẤN HIỂN | 27/02/2026 | 4 |
| 353 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 5 D | STN-00299 | Vườn đậu của Giun | PHAN CAO HOÀI NAM | 27/02/2026 | 4 |
| 354 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 5 D | STN-00298 | Cổ tích trăng non Bạn Mới | NGUYỄN HẢI YẾN | 27/02/2026 | 4 |
| 355 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 5 D | STN-00297 | Chú cừu xanh lá ở đâu rồi nhỉ | NGUYỄN THỊ HÒA BÌNH | 27/02/2026 | 4 |
| 356 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00455 | VBT Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 22/09/2025 | 162 |
| 357 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SNV-00255 | Khoa học 5: Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 22/09/2025 | 162 |
| 358 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00480 | Khoa học 5 | Nguyễn Dục Quang | 22/09/2025 | 162 |
| 359 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00758 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 22/09/2025 | 162 |
| 360 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SNV-00247 | Lịch sử và Địa lí 5: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 22/09/2025 | 162 |
| 361 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00495 | Lịch sử và Địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình, Lê Thông | 22/09/2025 | 162 |
| 362 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00744 | VBT Tiếng Việt 5- Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 162 |
| 363 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SNV-00233 | Tiếng việt 5 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/09/2025 | 162 |
| 364 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00745 | VBT Tiếng Việt 5- Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 162 |
| 365 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SNV-00230 | Tiếng việt 5 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/09/2025 | 162 |
| 366 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00733 | Tiếng Việt 5- Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 162 |
| 367 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00473 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 22/09/2025 | 162 |
| 368 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00459 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 22/09/2025 | 162 |
| 369 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SNV-00267 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 162 |
| 370 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00394 | Vở BT đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 22/09/2025 | 162 |
| 371 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00437 | Đạo đức5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc,Đỗ Tất Thiên | 22/09/2025 | 162 |
| 372 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SNV-00239 | Đạo đức 5: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 162 |
| 373 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00725 | Toán 5- Tập 2 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 22/09/2025 | 162 |
| 374 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00713 | Toán 5- Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 22/09/2025 | 162 |
| 375 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SNV-00261 | Toán 5: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 162 |
| 376 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00720 | Toán 5- Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 22/09/2025 | 162 |
| 377 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00703 | VBT Toán 5- Tập 1 | Đỗ Đức Thái, Đỗ Tiến Đạt | 22/09/2025 | 162 |
| 378 | Nguyễn Thị Thúy Thanh | | SGKC-00451 | Tiếng Việt 5- Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 162 |
| 379 | Nguyễn Thu Hường | | SGKC-00925 | Sách bài tập Tiếng Anh 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 10/09/2025 | 174 |
| 380 | Nguyễn Thu Hường | | SGKC-00923 | Tiếng Anh 2 - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 10/09/2025 | 174 |
| 381 | Ninh Huy Hoàng | 5 E | STN-00337 | Cô gái thông minh | BÙI LÂM NGỌC | 27/02/2026 | 4 |
| 382 | Ninh Huy Hoàng | 5 E | SDD-00136 | 109 câu chuyện về trí thông minh | LÝ BÁ TOÀN | 27/02/2026 | 4 |
| 383 | Ninh Huy Hoàng | 5 E | STN-00221 | Dôrêmon 9 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 384 | Ninh Huy Hoàng | 5 E | STN-00574 | Vòng tròn to, vòng tròn nhỏ | NGUYỄN THANH HƯƠNG | 27/02/2026 | 4 |
| 385 | Ninh Huy Hoàng | 5 E | STN-00575 | Tôi là hà mã | NGUYỄN THANH HƯƠNG | 27/02/2026 | 4 |
| 386 | Ninh Huy Hoàng | 5 E | STN-00576 | Con còng gió | TRẦN HÀ | 27/02/2026 | 4 |
| 387 | Ninh Huy Hoàng | 5 E | STN-00534 | Thỏ và rùa | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 27/02/2026 | 4 |
| 388 | Ninh Huy Hoàng | 5 E | STN-00536 | Vịt con xấu xí | NGUYỄN TRÍ PHÚC | 27/02/2026 | 4 |
| 389 | Ninh Huy Hoàng | 5 E | STN-00255 | TÝ Quậy tập 5 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 390 | Ninh Huy Hoàng | 5 E | STN-00527 | Bồ câu và kiến | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 27/02/2026 | 4 |
| 391 | Ninh Huy Hoàng | 5 E | STN-00529 | Trí khôn của ta đây | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 27/02/2026 | 4 |
| 392 | Ninh Huy Hoàng | 5 E | STN-00211 | Dôrêmon Học tiếng anh 1 | FUJIKO F FUJIO | 27/02/2026 | 4 |
| 393 | Phạm Tuấn Nghĩa | 5 C | SKNS-00034 | Làm một người trung thực | TRƯƠNG CẦN | 27/02/2026 | 4 |
| 394 | Phạm Tuấn Nghĩa | 5 C | STN-00443 | Con ngỗng đẻ trứng vàng | NGUYỄN TRÍ PHÚC | 27/02/2026 | 4 |
| 395 | Phạm Tuấn Nghĩa | 5 C | STN-01023 | Chuột Bông làm bài tập ở trường | BÙI THỊ HƯƠNG | 27/02/2026 | 4 |
| 396 | Phạm Tuấn Nghĩa | 5 C | STN-00436 | Ba chú lợn nhỏ | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 27/02/2026 | 4 |
| 397 | Phạm Tuấn Nghĩa | 5 C | STN-00429 | Bác gấu đen và hai chú thỏ | NGUYỄN ÁNH TUYẾT | 27/02/2026 | 4 |
| 398 | Phạm Tuấn Nghĩa | 5 C | STN-00269 | TÝ Quậy 9 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 399 | Phạm Tuấn Nghĩa | 5 C | STN-00261 | TÝ Quậy 2 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 400 | Phạm Tuấn Nghĩa | 5 C | STN-00274 | TÝ Quậy 6 | ĐÀO HẢI | 27/02/2026 | 4 |
| 401 | Phạm Tuấn Nghĩa | 5 C | SKNS-00067 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | TRƯƠNG CẦN | 27/02/2026 | 4 |
| 402 | Phạm Tuấn Nghĩa | 5 C | SKNS-00053 | Thói quen tốt theo tôi trọn đời | TRƯƠNG CẦN | 27/02/2026 | 4 |
| 403 | Phạm Văn Kiên | | SGKC-00414 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 22/09/2025 | 162 |
| 404 | Phạm Văn Kiên | | SGKC-00541 | Giáo dục Thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp | 22/09/2025 | 162 |
| 405 | Phạm Văn Kiên | | SGKC-00547 | Giáo dục Thể chất 3 | Lưu Quang Hiệp | 22/09/2025 | 162 |
| 406 | Tiêu Quý Thiện | 4 A | STN-00497 | Thánh gióng | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 27/02/2026 | 4 |
| 407 | Tiêu Quý Thiện | 4 A | STN-00987 | Sọ dừa | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 27/02/2026 | 4 |
| 408 | Tiêu Quý Thiện | 4 A | STN-00586 | Cô bé lọ lem | TRẦN THỊ HƯƠNG | 27/02/2026 | 4 |
| 409 | Tiêu Quý Thiện | 4 A | STN-00595 | Hãy tưởng tượng bạn là cao bồi | PHẠM QUỐC CƯỜNG | 27/02/2026 | 4 |
| 410 | Tiêu Quý Thiện | 4 A | STN-00587 | Trái cây zombies - Chiến binh thầm lặng | TRẦN THỊ HƯƠNG | 27/02/2026 | 4 |
| 411 | Tiêu Quý Thiện | 4 A | SKNS-00226 | Cùng con rèn thói quen tốt | VŨ THỊ HƯƠNG | 27/02/2026 | 4 |
| 412 | Tiêu Quý Thiện | 4 A | STN-00501 | Cô bé quàng khăn đỏ | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 27/02/2026 | 4 |
| 413 | Tiêu Quý Thiện | 4 A | STN-00543 | Cây bao báp | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 27/02/2026 | 4 |
| 414 | Tiêu Quý Thiện | 4 A | STN-00146 | Cường bạo chống trời | Hồng Hà | 27/02/2026 | 4 |
| 415 | Tiêu Quý Thiện | 4 A | STN-00143 | Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bể | Hồng Hà | 27/02/2026 | 4 |
| 416 | Trần Ngọc Diệp | 5 B | STN-00756 | Thám tử lừng danh conan tập 31 | AOYAMA GOSHO | 27/02/2026 | 4 |
| 417 | Trần Ngọc Diệp | 5 B | STN-00757 | Thám tử lừng danh conan tập 30 | AOYAMA GOSHO | 27/02/2026 | 4 |
| 418 | Trần Ngọc Diệp | 5 B | STN-00758 | Thám tử lừng danh conan tập 43 | AOYAMA GOSHO | 27/02/2026 | 4 |
| 419 | Trần Ngọc Diệp | 5 B | STN-00759 | Thám tử lừng danh conan tập 39 | AOYAMA GOSHO | 27/02/2026 | 4 |
| 420 | Trần Ngọc Diệp | 5 B | STN-00760 | Thám tử lừng danh conan tập 35 | AOYAMA GOSHO | 27/02/2026 | 4 |
| 421 | Trần Ngọc Diệp | 5 B | STN-00761 | Thám tử lừng danh conan tập 35 | AOYAMA GOSHO | 27/02/2026 | 4 |
| 422 | Trần Ngọc Diệp | 5 B | STN-00762 | Thám tử lừng danh conan tập 35 | AOYAMA GOSHO | 27/02/2026 | 4 |
| 423 | Trần Ngọc Diệp | 5 B | STN-00763 | Thám tử lừng danh conan tập 35 | AOYAMA GOSHO | 27/02/2026 | 4 |
| 424 | Trần Ngọc Diệp | 5 B | STN-00764 | Thám tử lừng danh conan tập 45 | AOYAMA GOSHO | 27/02/2026 | 4 |
| 425 | Trần Ngọc Diệp | 5 B | STN-00765 | Thám tử lừng danh conan tập 45 | AOYAMA GOSHO | 27/02/2026 | 4 |
| 426 | Trần Ngọc Diệp | 5 B | STN-00766 | Thám tử lừng danh conan tập 45 | AOYAMA GOSHO | 27/02/2026 | 4 |
| 427 | Trần Ngọc Diệp | 5 B | STN-00767 | Thám tử lừng danh conan tập 44 | AOYAMA GOSHO | 27/02/2026 | 4 |
| 428 | Trần Ngọc Diệp | 5 B | STN-00768 | Thám tử lừng danh conan tập 38 | AOYAMA GOSHO | 27/02/2026 | 4 |
| 429 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00935 | Tiếng Anh 3 - Sách học sinh tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 167 |
| 430 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00933 | Tiếng Anh 3 - Sách học sinh tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 167 |
| 431 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00600 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 432 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00637 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 433 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SNV-00115 | Tiếng việt 3 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 434 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SNV-00104 | Tiếng việt 3 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/08/2025 | 188 |
| 435 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00591 | Luyện viết 3 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 436 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00614 | Toán 3 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 437 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00603 | Toán 3 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 438 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00657 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 188 |
| 439 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SNV-00141 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/08/2025 | 188 |
| 440 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00666 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 27/08/2025 | 188 |
| 441 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00629 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 442 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00621 | Tiếng Việt 3 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 27/08/2025 | 188 |
| 443 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SNV-00123 | Toán 3: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/08/2025 | 188 |
| 444 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00620 | Vở bài tập Toán 3 - Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 445 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00615 | Vở bài tập Toán 3 - Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 27/08/2025 | 188 |
| 446 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00551 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/08/2025 | 188 |
| 447 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SNV-00153 | Đạo đức 3: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/08/2025 | 188 |
| 448 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00560 | Vở bài tập Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/08/2025 | 188 |
| 449 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SGKC-00365 | SGK TNXH 3 | Mai Sĩ Tuấn | 27/08/2025 | 188 |
| 450 | Trần Thị Minh Nguyệt | | SNV-00131 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 27/08/2025 | 188 |
| 451 | Vũ Thị Anh | | SGKC-00931 | Sách bài tập Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 167 |
| 452 | Vũ Thị Anh | | SGKC-00934 | Tiếng Anh 3 - Sách học sinh tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 167 |
| 453 | Vũ Thị Anh | | SGKC-00932 | Tiếng Anh 3 - Sách học sinh tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 167 |
| 454 | Vũ Thị Anh | | SGKC-00936 | Tiếng Anh 3 - Sách bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 167 |
| 455 | Vũ Thị Anh | | SGKC-00926 | Sách bài tập Tiếng Anh 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 16/09/2025 | 168 |
| 456 | Vũ Thị Anh | | SGKC-00924 | Tiếng Anh 2 - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 16/09/2025 | 168 |
| 457 | Vũ Thị Anh | | SGKC-00921 | Tiếng Anh 1 - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 16/09/2025 | 168 |
| 458 | Vũ Thị Thắm | | SGKC-00927 | Tiếng Anh 5 tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 167 |
| 459 | Vũ Thị Thắm | | SGKC-00922 | Tiếng Anh 1 - SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 167 |
| 460 | Vũ Trà Giang | 5 A | STN-00329 | Sói và bẩy chú dê con | PHẠM QUANG VINH | 27/02/2026 | 4 |
| 461 | Vũ Trà Giang | 5 A | STN-00330 | Cô ong nhỏ | PHẠM QUANG VINH | 27/02/2026 | 4 |
| 462 | Vũ Trà Giang | 5 A | STN-00331 | Con chó con mèo có nghĩa | CHU THỊ THÚY ANH | 27/02/2026 | 4 |
| 463 | Vũ Trà Giang | 5 A | STN-00333 | Kiến và ve sầu | THÚY HẰNG | 27/02/2026 | 4 |
| 464 | Vũ Trà Giang | 5 A | STN-00334 | Người đẹp ngủ trong lâu đài | BÍCH HẰNG | 27/02/2026 | 4 |
| 465 | Vũ Trà Giang | 5 A | STN-00340 | Mẹo của thỏ rừng | CHU THỊ THÚY ANH | 27/02/2026 | 4 |
| 466 | Vũ Trà Giang | 5 A | STN-00341 | Nợ duyên tuong mộng | NGUYỄN ĐĂNG NGỌC | 27/02/2026 | 4 |
| 467 | Vũ Trà Giang | 5 A | STN-00342 | Bài học đầu tiên | SONG DƯƠNG | 27/02/2026 | 4 |
| 468 | Vũ Trà Giang | 5 A | STN-00343 | Chú sâu đo nhanh trí | MAI NGỌC LIÊN | 27/02/2026 | 4 |
| 469 | Vũ Trà Giang | 5 A | STN-00344 | Truyện cổ tích Việt Nam sự tích Hồ Gương | LÊ PHƯƠNG QUÝ | 27/02/2026 | 4 |
| 470 | Vũ Trà Giang | 5 A | STN-00345 | Sự tích con Dã tràng | VŨ THỊ HƯƠNG | 27/02/2026 | 4 |
| 471 | Vũ Trà Giang | 5 A | STN-00346 | Sự tích bình vôi | PHẠM CAO TÙNG | 27/02/2026 | 4 |
| 472 | Vũ Trà Giang | 5 A | STN-00347 | Người con út hiếu thảo | HOÀNG TRANG | 27/02/2026 | 4 |